Khi AI trở thành kỹ năng phổ thông, điều gì tạo lợi thế cho sinh viên?
AI giúp sinh viên học tập và làm việc hiệu quả hơn, nhưng khi công nghệ ngày càng phổ biến, khả năng sử dụng công cụ không còn đủ tạo khác biệt. Doanh nghiệp đang chú trọng hơn đến tư duy phản biện, khả năng thích ứng và giao tiếp.
Mục lục
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi cách sinh viên tiếp cận kiến thức và chuẩn bị cho thị trường lao động. Từ tìm kiếm tài liệu, tổng hợp thông tin đến xây dựng nội dung, nhiều công việc từng mất hàng giờ nay có thể hoàn thành trong vài phút.
Tuy nhiên, khi các công cụ AI trở nên dễ tiếp cận, việc thành thạo công nghệ không còn là lợi thế riêng của một nhóm ứng viên. Điều được doanh nghiệp quan tâm hơn là khả năng đánh giá thông tin, giải quyết vấn đề và vận dụng công nghệ vào những tình huống thực tế.

Biết sử dụng AI chưa đồng nghĩa với sẵn sàng làm việc
Theo nghiên cứu, 52% sinh viên Việt Nam tham gia khảo sát tự đánh giá có mức độ sẵn sàng cao cho môi trường làm việc ứng dụng AI. Trong khi đó, tỷ lệ đánh giá “xuất sắc” trung bình của nhà tuyển dụng dành cho sinh viên mới tốt nghiệp trên tám nhóm năng lực chỉ đạt 15%.
Khoảng cách này còn thể hiện ở sự khác biệt trong cách nhìn nhận những kỹ năng cần thiết. Trong khi đại diện các cơ sở giáo dục đại học cho rằng doanh nghiệp ưu tiên khả năng thích ứng, sử dụng công cụ AI và nhận thức rủi ro khi ứng dụng AI, các nhà tuyển dụng thực tế lại đặt khả năng thích ứng, tư duy đổi mới và kỹ năng giao tiếp, hợp tác lên hàng đầu.
Điều này cho thấy, dù công nghệ ngày càng hiện diện trong giáo dục, những năng lực mang tính con người vẫn giữ vai trò quan trọng trong tuyển dụng. Thách thức đặt ra không chỉ là giúp sinh viên thành thạo AI, mà còn bảo đảm người học phát triển tư duy độc lập, khả năng phối hợp và vận dụng kiến thức vào thực tế.

Trong môi trường học tập, AI có thể hỗ trợ tạo một bài viết hoặc bản trình bày tương đối hoàn chỉnh. Tuy nhiên, khi bước vào doanh nghiệp, người thực hiện còn phải xác định thông tin có chính xác, phù hợp với yêu cầu và đủ cơ sở để đưa ra quyết định hay không.
Đáng chú ý, 43% nhà tuyển dụng Việt Nam được khảo sát ghi nhận tình trạng nhân sự mới quá tin tưởng vào kết quả do AI tạo ra hoặc chưa kiểm chứng đầy đủ. Bên cạnh đó, 35% phản ánh tình trạng phụ thuộc hoặc sử dụng AI chưa phù hợp.

Chỉ 8% nhà tuyển dụng đánh giá sinh viên mới tốt nghiệp đạt mức xuất sắc về khả năng phản biện kết quả AI. Với năng lực giao tiếp và hợp tác, tỷ lệ này là 10%.
Các con số cho thấy thách thức không chỉ nằm ở việc trang bị công nghệ, mà còn ở khả năng sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm. Khi AI có thể tạo ra nhiều phương án, con người vẫn cần đủ năng lực để đánh giá, lựa chọn và chịu trách nhiệm về quyết định cuối cùng.
Giao tiếp và tư duy độc lập tạo nên lợi thế khác biệt
Báo cáo Pearson và AWS cũng ghi nhận sự khác biệt trong ưu tiên năng lực giữa cơ sở giáo dục và doanh nghiệp. Trong khi các trường đại học chú trọng khả năng sử dụng AI và nhận thức rủi ro, nhà tuyển dụng đề cao khả năng thích ứng, tư duy đổi mới, giao tiếp và hợp tác.
Đây là những năng lực khó hình thành chỉ thông qua việc sử dụng thành thạo một công cụ. AI có thể hỗ trợ soạn thảo nội dung, phân tích dữ liệu hoặc đề xuất giải pháp, nhưng việc thuyết phục người khác, xử lý bất đồng và phối hợp trong tập thể vẫn đòi hỏi sự tham gia trực tiếp của con người.
Trong bối cảnh đó, năng lực ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, cũng cần được nhìn nhận rộng hơn yêu cầu về chứng chỉ hay điểm số. Khả năng diễn đạt quan điểm, đặt câu hỏi và phản hồi linh hoạt bằng tiếng Anh có ý nghĩa thiết thực khi người trẻ học tập, làm việc trong môi trường quốc tế.
Ông Phạm Tuấn Phước, Giám đốc Vận hành PTE MAGIC nhận định: “AI có thể hỗ trợ người học dịch thuật, chỉnh sửa câu chữ hoặc chuẩn bị nội dung giao tiếp. Tuy nhiên, để trình bày một quan điểm, phản hồi trước câu hỏi bất ngờ hay trao đổi hiệu quả với người khác, người học vẫn cần năng lực ngôn ngữ và tư duy của chính mình”.
Từ góc nhìn đào tạo, ông Phước cho rằng việc ứng dụng AI cần song hành với phát triển năng lực tự học và giao tiếp. Công nghệ có thể giúp quá trình luyện tập hiệu quả hơn, nhưng không nên thay thế việc người học trực tiếp sử dụng ngôn ngữ, nhận diện điểm yếu và cải thiện khả năng diễn đạt.

Những phát hiện từ báo cáo Pearson và AWS gợi mở yêu cầu mới đối với quá trình chuẩn bị nghề nghiệp của sinh viên: kết hợp năng lực công nghệ với tư duy độc lập, giao tiếp và khả năng thích ứng.
Khi AI dần trở thành công cụ phổ thông, lợi thế cạnh tranh của người trẻ không chỉ nằm ở việc biết sử dụng công nghệ nào, mà còn ở khả năng vận dụng kiến thức, đưa ra phán đoán và tạo ra giá trị trong những tình huống thực tế.




